DEV Community

havivietnamjsc
havivietnamjsc

Posted on Originally published at havivietnam.com

Bảng Tra Barem Khối Lượng Inox 304 & 201: Công Thức Tính Phôi Chuẩn Kỹ Thuật

anh

Tổng quan về barem trọng lượng inox

Trong quá trình gia công cơ khí chính xác, việc xác định đúng khối lượng vật liệu giúp kỹ sư tối ưu hóa chi phí sản xuất và dự toán vật tư. Hai mác thép phổ biến nhất hiện nay là AISI 304 và AISI 201 sở hữu các thông số khối lượng riêng khác nhau do sự chênh lệch về hàm lượng hợp kim như Niken và Crom.

Công thức tính toán thực tế

Theo tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho dạng tấm và cuộn, trọng lượng 1m² của Inox 304 độ dày 1.0mm đạt 7.93 kg, trong khi Inox 201 đạt 7.86 kg. Công thức tổng quát được biểu diễn như sau:

  • Công thức đầy đủ: Khối lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × Khối lượng riêng (D)
  • Công thức rút gọn cho khổ thông dụng:
    • Inox 304: Độ dày (mm) × 7.93
    • Inox 201: Độ dày (mm) × 7.86

Bảng so sánh thông số kỹ thuật cơ bản

Mác thép Khối lượng riêng (g/cm³) Trọng lượng 1m² (dày 1.0mm) Đặc tính nổi bật
Inox 304 7.93 7.93 kg Chống ăn mòn cao, hàm lượng Niken lớn
Inox 201 7.86 7.86 kg Giá thành tối ưu, độ cứng tốt

Ứng dụng trong xưởng cơ khí

Việc nắm vững các con số này giúp bộ phận kỹ thuật dễ dàng bóc tách bản vẽ, tính toán chính xác lượng phôi khi xả băng từ các cuộn inox nhập khẩu lớn. Điều này hạn chế tối đa tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt nguyên liệu trong các dự án công nghiệp quy mô.

Nguồn: Inox Havi Việt Nam

Top comments (0)